Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈述书

Phồn thể: [陳述書]
chénshùshū
Nghĩa tiếng Việtthư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư trình bày (luật pháp)
  2. 2 bản tóm tắt
  3. 3 tuyên bố bằng văn bản
  4. 4 lời khai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập