Houzii
← Từ điển
Từ ghép

降临节

Phồn thể: [降臨節]
Jiànglínjié
Nghĩa tiếng ViệtMùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập