Từ ghép
降临节
Phồn thể: [降臨節]Nghĩa tiếng ViệtMùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)
- 3 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 Mùa Vọng (thời kỳ 4 tuần trước lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.