Houzii
← Từ điển
Từ ghép

降水量

jiàngshuǐliàng
Nghĩa tiếng Việtlượng mưa (khí tượng); lượng mưa đo được
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng mưa (khí tượng)
  2. 2 lượng mưa đo được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập