Houzii
← Từ điển
Từ ghép

降温费

Phồn thể: [降溫費]
jiàngwēnfèi
Nghĩa tiếng Việttiền phụ cấp thời tiết nóng
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 tiền phụ cấp thời tiết nóng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập