Chữ đơn
陕
Phồn thể: [陝]Nghĩa tiếng Việtviết tắt của tỉnh Thiểm Tây 陝西|陕西
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của tỉnh Thiểm Tây 陝西|陕西
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 宁陕[寧陝]huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (Ānkāng), Thiểm Tây
- 陕北[陝北]Thiểm Bắc, miền bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Du Lâm 榆林 và Diên An 延安, Thánh địa cách mạng của Mao 革命聖地|革命圣地
- 陕甘[陝甘]các tỉnh Thiểm Tây và Cam Túc
- 陕南[陝南]Thiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây
- 陕西[陝西]tỉnh Thiểm Tây ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陕 (Shǎn) hoặc 秦 (Qín), thủ phủ Tây An 西安 (Xī'ān)
- 陕县[陝縣]huyện Thiểm, Tam Môn Hiệp 三门峡 (Sānménxiá), Hà Nam
- 宁陕县[寧陝縣]huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康 (Ānkāng), Thiểm Tây
- 陕甘宁[陝甘寧]các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc và Ninh Hạ
- 陕西省[陝西省]Tỉnh Thiểm Tây (Shensi) ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陕 (Shǎn) hoặc 秦 (Qín), thủ phủ Tây An 西安 (Xī'ān)
- 陕飞集团[陝飛集團]Tập đoàn Máy bay Thiểm Tây (doanh nghiệp nhà nước)
- 陕西大地震[陝西大地震]trận động đất lớn ở Thiểm Tây ngày 2 tháng 2 năm 1556 khiến 830.000 người chết
- 陕西科技大学[陝西科技大學]Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây