Từ ghép
随口胡诌
Phồn thể: [隨口胡謅]Nghĩa tiếng Việtnói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 nói nhảm nhí tuỳ tiện (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 随[tuỳ]theo; tuân theo; thay đổi theo...Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 胡người không phải Hán, đặc biệt từ Trung Á; liều lĩnh; quá đángTrang chữ →
- 诌bịa đặt (một câu chuyện); phiên âm Đài Loan [zou1]Trang chữ →