Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐藏处

Phồn thể: [隱藏處]
yǐncángchù
Nghĩa tiếng Việtnơi trú ẩn; chỗ ẩn nấp
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nơi trú ẩn
  2. 2 chỗ ẩn nấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập