Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隔壁有耳

gébìyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěrSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttai vách mạch rừng
  • 4 chữ
  • 40 nét