Từ ghép
隔离霜
Phồn thể: [隔離霜]Nghĩa
- 1 kem lót trang điểm
- 2 lớp nền
- 3 kem lót nền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.