Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隔离霜

Phồn thể: [隔離霜]
gélíshuāng
Nghĩa tiếng Việtkem lót trang điểm; lớp nền; kem lót nền
  • 3 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa