Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

隼

sǔn
Nghĩa tiếng Việtchim cắt; ở Đài Loan đọc là [zhun3]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim cắt
  2. 2 ở Đài Loan đọc là [zhun3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập