Từ ghép
难以启齿
Phồn thể: [難以啟齒]Nghĩa tiếng Việtquá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ); cảm thấy khó nói về điều gì đó
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quá xấu hổ để đề cập đến điều gì đó (thành ngữ)
- 2 cảm thấy khó nói về điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.