Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难以忍受

Phồn thể: [難以忍受]
nányǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rěnshòuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhó chịu đựng; không thể chịu nổi
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa