Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难辞其咎

Phồn thể: [難辭其咎]
náncíqíjiù
Nghĩa tiếng Việtkhông thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ); phải chịu trách nhiệm
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể trốn tránh sự chỉ trích (thành ngữ)
  2. 2 phải chịu trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập