Chữ đơn
雅
Nghĩa
- 1 tao nhã
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 高雅[cao nhã]Cấp: HSK 7–9tao nhã; thanh lịch
- 文雅[văn nhã]Cấp: HSK 7–9tao nhã; uyển chuyển
- 优雅[優雅][ưu nhã]Cấp: HSK 7–9duyên dáng; thanh lịch
- 博雅học vấn uyên thâm
- 不雅không duyên dáng; tục tĩu; không đứng đắn
- 察雅huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
- 淡雅giản dị và thanh lịch
- 大雅một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经
- 大雅Thị trấn Đại Nhã ở huyện Đài Trung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
- 典雅trang nhã; thanh lịch
- 尔雅[爾雅]"Erya" hay "Người hướng dẫn sẵn sàng", từ điển Trung Quốc còn tồn tại sớm nhất, khoảng thế kỷ 3 TCN, với bảng chú giải về các văn bản cổ điển
- 风雅[風雅]có văn hóa; tinh tế