Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

文雅

wényǎ
Nghĩa tiếng Việttao nhã; uyển chuyển
Âm Hán Việtvăn nhã
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa