Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

高雅

gāoyǎ
Nghĩa tiếng Việttao nhã; thanh lịch
Âm Hán Việtcao nhã
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa