Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雅拉雪山

Yǎlāxuěshān
Nghĩa tiếng ViệtNúi Yarla Shampo, tại huyện Dawu 道孚县 (Dàofúxiàn), châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Núi Yarla Shampo, tại huyện Dawu 道孚县 (Dàofúxiàn), châu tự trị Tây Tạng Garze, Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập