集中器Từ ghép集中器jízhōngqìNghĩa tiếng Việtbộ tập trung3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bộ tập trungPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →