Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集合论

Phồn thể: [集合論]
jíhélùn
Nghĩa tiếng Việtlý thuyết tập hợp (toán)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 lý thuyết tập hợp (toán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập