Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集资额

Phồn thể: [集資額]
jízī'é
Nghĩa tiếng Việtsố tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập