Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雏形土

Phồn thể: [雛形土]
chúxíngtǔ
Nghĩa tiếng Việtcambisol (phân loại đất)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cambisol (phân loại đất)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập