Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雏菊花环

Phồn thể: [雛菊花環]
chújúhuāhuán
Nghĩa tiếng Việtvòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa