雕刻家Từ ghép雕刻家diāokèjiāNghĩa tiếng Việtnhà điêu khắc3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhà điêu khắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雕[điêu]biến thể của 雕 (diāo), chạm khắcTrang chữ →刻[khắc]một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắcTrang chữ →家[gia]dùng trong 家伙 (jiāhuo) và 家俱 (jiājù)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →