Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雨层云

Phồn thể: [雨層雲]
yǔcéngyún
Nghĩa tiếng Việtmây vũ tầng; mây tầng mưa
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa