Từ ghép
雪山太子
Nghĩa tiếng ViệtNúi tuyết Meili ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam; cũng viết là 梅里雪山 (MéilǐXuěshān)
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Núi tuyết Meili ở Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪庆藏族自治州 (DíqìngZàngzúZìzhìzhōu), Vân Nam
- 2 cũng viết là 梅里雪山 (MéilǐXuěshān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.