Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雪山狮子旗

Phồn thể: [雪山獅子旗]
xuěshānshīziqí
Nghĩa tiếng ViệtLá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại
  • 5 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Lá cờ sư tử tuyết, lá cờ bị cấm của phong trào độc lập Tây Tạng, có hình Sư tử tuyết thần thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập