Houzii
← Từ điển
Từ ghép

零售商

língshòushāng
Nghĩa tiếng Việtnhà bán lẻ; chủ cửa hàng; thương nhân bán lẻ
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà bán lẻ
  2. 2 chủ cửa hàng
  3. 3 thương nhân bán lẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập