零容忍Từ ghép零容忍língróngrěnNghĩa tiếng Việtkhông khoan nhượng3 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không khoan nhượngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.零[lênh]không; số không; ký hiệu khôngTrang chữ →容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →忍[nhẫn]chịu đựng; nhẫn nhịn; tha thứTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →