Từ ghép
零缺点
Phồn thể: [零缺點]Nghĩa
- 1 không có khuyết điểm
- 2 không lỗi
- 3 hoàn hảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.