Houzii
← Từ điển
Từ ghép

零缺点

Phồn thể: [零缺點]
língquēdiǎn
Nghĩa tiếng Việtkhông có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có khuyết điểm
  2. 2 không lỗi
  3. 3 hoàn hảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập