Từ ghép
零起点
Phồn thể: [零起點]Nghĩa tiếng Việttừ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu
- 3 chữ
- 32 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ số không
- 2 từ đầu
- 3 khóa học cho người mới bắt đầu
- 4 dành cho người mới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.