Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震古烁今

Phồn thể: [震古爍今]
zhèngǔshuòjīn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ); nghĩa bóng: gây chấn động
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: kinh ngạc cổ nhân, rạng rỡ đương thời (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: gây chấn động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập