Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍尔木兹海峡

Phồn thể: [霍爾木茲海峽]
Huò'ěrmùzī Hǎixiá
Nghĩa tiếng ViệtEo biển Hormuz
  • 6 chữ
  • 53 nét