Houzii
← Từ điển
Từ ghép

露天堆栈

Phồn thể: [露天堆棧]
lùtiānduīzhàn
Nghĩa tiếng Việtkho chứa ngoài trời; kho bãi ngoài trời
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa