Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青天霹雳

Phồn thể: [青天霹靂]
qīngtiānpīlì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ); nghĩa bóng tin sét đánh
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen sét đánh giữa trời quang (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng tin sét đánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập