青年期Từ ghép青年期qīngniánqīNghĩa tiếng Việtthời kỳ thanh niên3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thời kỳ thanh niênPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →