青春豆Từ ghép青春豆qīngchūndòuNghĩa tiếng Việtmụn trứng cá3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mụn trứng cáPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.青[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đenTrang chữ →春biến thể cũ của 春 (chūn)Trang chữ →豆cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆 (dòu))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →