Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静止锋

Phồn thể: [靜止鋒]
jìngzhǐfēng
Nghĩa tiếng Việtfront cố định (khí tượng)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 front cố định (khí tượng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập