Từ ghép
静脉吸毒
Phồn thể: [靜脈吸毒]Nghĩa
- 1 ma túy tĩnh mạch
- 2 tiêm tĩnh mạch ma túy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.