非常多Từ ghép非常多fēichángduōNghĩa tiếng Việtnhiều; rất nhiều3 chữ25 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhiều2 rất nhiềuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →