非必需Từ ghép非必需fēibìxūNghĩa tiếng Việtkhông thiết yếu3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không thiết yếuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →必[tất]nhất định; phải; sẽTrang chữ →需[nhu]yêu cầu; cần; muốnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →