Từ ghép
非致命
Nghĩa tiếng Việt(về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (về tình trạng y tế) không gây tử vong; không đe dọa tính mạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.