Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞍前马后

Phồn thể: [鞍前馬後]
ānqiánmǎhòu
Nghĩa tiếng Việttheo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa