Từ ghép
鞍前马后
Phồn thể: [鞍前馬後]Nghĩa tiếng Việttheo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 theo sát mọi nơi
- 2 luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.