Từ ghép
韬光养晦
Phồn thể: [韜光養晦]Nghĩa
- 1 giấu tài chờ thời (thành ngữ)
- 2 ẩn mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 韬bao đựng cung hoặc vỏ kiếm; che giấu; chiến lược quân sựTrang chữ →
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 养[dưỡng]nuôi (động vật); nuôi dưỡng (trẻ em); nuôi (thú cưng)Trang chữ →
- 晦(hình thức kết hợp) ngày cuối tháng âm lịch; (hình thức kết hợp) tối; u ám; (văn học) đêmTrang chữ →