Houzii
← Từ điển
Từ ghép

韬光养晦

Phồn thể: [韜光養晦]
tāoguāngyǎnghuì
Nghĩa tiếng Việtgiấu tài chờ thời (thành ngữ); ẩn mình
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa