Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顾不得

Phồn thể: [顧不得]
gùbude
Nghĩa tiếng Việtkhông thể thay đổi gì; không thể xử lý
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa