Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预警机

Phồn thể: [預警機]
yùjǐngjī
Nghĩa tiếng Việthệ thống máy bay cảnh báo sớm, ví dụ: AWACS của Mỹ
  • 3 chữ
  • 35 nét