Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预防性

Phồn thể: [預防性]
yùfángxìng
Nghĩa tiếng Việtdự phòng; ngăn ngừa; bảo vệ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dự phòng
  2. 2 ngăn ngừa
  3. 3 bảo vệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập