Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预防法

Phồn thể: [預防法]
yùfángfǎ
Nghĩa tiếng Việtdự phòng; y tế dự phòng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dự phòng
  2. 2 y tế dự phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập