Houzii
← Từ điển
Từ ghép

预防针

Phồn thể: [預防針]
yùfángzhēn
Nghĩa tiếng Việttiêm chủng; nghĩa bóng: cảnh báo; trước thông tin
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiêm chủng
  2. 2 nghĩa bóng: cảnh báo
  3. 3 trước thông tin
  4. 4 biện pháp phòng ngừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập