Từ ghép
领土完整
Phồn thể: [領土完整]Nghĩa
- 1 toàn vẹn lãnh thổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 领[lãnh]cổ; cổ áo; dẫn dắtTrang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 完[hoàn]hoàn thành; kết thúc; toàn bộTrang chữ →
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →