Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领土完整

Phồn thể: [領土完整]
lǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔwánzhěngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttoàn vẹn lãnh thổ
  • 4 chữ
  • 37 nét