Houzii
← Từ điển
Từ ghép

领导层

Phồn thể: [領導層]
lǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎocéngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiai cấp cầm quyền; những người lãnh đạo (của xã hội); chế độ đầu sỏ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai cấp cầm quyền
  2. 2 những người lãnh đạo (của xã hội)
  3. 3 chế độ đầu sỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập